golden mean

golden mean

The artist carefully sketches the golden mean on her canvas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường trung dung: "golden mean" chỉ nguyên tắc tìm kiếm sự cân bằng điều độ giữa các thái cực, tránh sự thái quá hoặc thiếu hụt trong hành vi, suy nghĩ hay quyết định. Khái niệm này thường được gắn với triết học Aristotle, nơi đức hạnh điểm giữa giữa hai thói xấu.
    • Tỉ lệ vàng: Trong toán học nghệ thuật, "golden mean" (còn gọi là tỉ lệ vàng) một tỉ lệ đặc biệt giữa hai đại lượng, thường được ký hiệu bằng chữ Hy Lạp φ (phi), xấp xỉ 1.618, xuất hiện trong hình học, kiến trúc tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Con đường trung dung:

    • Aristotle believed that virtue lies in the golden mean between extremes. (Aristotle tin rằng đức hạnh nằm ở con đường trung dung giữa các thái cực.)
    • She always tries to find the golden mean in her parenting style, being neither too strict nor too lenient. ( ấy luôn cố gắng tìm con đường trung dung trong phong cách nuôi dạy con, không quá nghiêm khắc cũng không quá dễ dãi.)
  • Tỉ lệ vàng:

    • The golden mean is often found in the proportions of the Parthenon. (Tỉ lệ vàng thường được tìm thấy trong tỷ lệ của đền Parthenon.)
    • Artists use the golden mean to create aesthetically pleasing compositions. (Các nghệ sĩ sử dụng tỉ lệ vàng để tạo ra các bố cục thẩm mỹ hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the golden mean": đạt được sự cân bằng lý tưởng.

    • In negotiations, it's important to hit the golden mean between giving in and being too aggressive. (Trong đàm phán, điều quan trọng đạt được sự cân bằng lý tưởng giữa nhượng bộ quá hung hăng.)
  • "the golden mean of life": lối sống điều độ.

    • The ancient philosophers advocated for the golden mean of life as the path to happiness. (Các triết gia cổ đại ủng hộ lối sống điều độ như con đường dẫn đến hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden ratio (n): tỉ lệ vàng (thường dùng thay thế cho "golden mean" trong ngữ cảnh toán học).

    • The golden ratio appears in the spiral shells of nautiluses. (Tỉ lệ vàng xuất hiện trong vỏ xoắn ốc của ốc anh .)
  • Moderation (n): sự điều độ, tiết chế.

    • Moderation is key to maintaining a healthy lifestyle. (Điều độ chìa khóa để duy trì lối sống lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Middle ground: điểm trung gian, sự thỏa hiệp.
    • They found a middle ground in their argument. (Họ tìm thấy điểm trung gian trong cuộc tranh luận.)
  • Via media (từ Latin): con đường trung dung.
    • The politician advocated for a via media between the two extreme policies. (Chính trị gia này ủng hộ con đường trung dung giữa hai chính sách cực đoan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike a balance: đạt được sự cân bằng.
    • It's hard to strike a balance between work and family life. (Thật khó để đạt được sự cân bằng giữa công việc cuộc sống gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Everything in moderation: mọi thứ nênmức độ vừa phải.

    • Remember, everything in moderation, even exercise. (Hãy nhớ, mọi thứ nênmức độ vừa phải, kể cả tập thể dục.)
  • The happy medium: điểm hài hòa, sự cân bằng lý tưởng.

    • She found the happy medium between being frugal and spending too much. ( ấy tìm thấy điểm hài hòa giữa tiết kiệm chi tiêu quá nhiều.)